TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文章を書く

文章を書く : 話す・創る 

 双文社出版, 1980.
 東京 : 160p.; 20cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8478
DDC 808.04956
Tác giả CN 道上洋三.
Nhan đề 文章を書く : 話す・創る / 道上洋三、坪内稔典、北野昭彦.
Thông tin xuất bản 東京 :双文社出版,1980.
Mô tả vật lý 160p.;20cm
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 文章.
Thuật ngữ chủ đề 文章を書く.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Viết câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 文章.
Từ khóa tự do Viết câu.
Từ khóa tự do 文章を書く.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007462
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018478
0021
0048988
008040622s1980 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456376877
039[ ] |a 20241201153913 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 808.04956 |b DOO
090[ ] |a 808.04956 |b DOO
100[0 ] |a 道上洋三.
245[1 0] |a 文章を書く : |b 話す・創る / |c 道上洋三、坪内稔典、北野昭彦.
260[ ] |a 東京 : |b 双文社出版, |c 1980.
300[ ] |a 160p.; |c 20cm
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 文章.
650[0 0] |a 文章を書く.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Viết câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 文章.
653[0 ] |a Viết câu.
653[0 ] |a 文章を書く.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007462
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0