THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.04956 DOO
文章を書く
: 話す・創る
道上洋三.
双文社出版,
1980.
東京 :
160p.; 20cm
日本語
日本語.
文章.
文章を書く.
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật.
Viết câu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8478
DDC
808.04956
Tác giả CN
道上洋三.
Nhan đề
文章を書く : 話す・創る / 道上洋三、坪内稔典、北野昭彦.
Thông tin xuất bản
東京 :双文社出版,1980.
Mô tả vật lý
160p.;20cm
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
文章.
Thuật ngữ chủ đề
文章を書く.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Viết câu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
文章.
Từ khóa tự do
Viết câu.
Từ khóa tự do
文章を書く.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007462
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8478
002
1
004
8988
008
040622s1980 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376877
039
[ ]
|a
20241201153913
|b
idtocn
|c
20040622000000
|d
anhpt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
808.04956
|b
DOO
090
[ ]
|a
808.04956
|b
DOO
100
[0 ]
|a
道上洋三.
245
[1 0]
|a
文章を書く :
|b
話す・創る /
|c
道上洋三、坪内稔典、北野昭彦.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
双文社出版,
|c
1980.
300
[ ]
|a
160p.;
|c
20cm
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 0]
|a
文章.
650
[0 0]
|a
文章を書く.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Viết câu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
文章.
653
[0 ]
|a
Viết câu.
653
[0 ]
|a
文章を書く.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007462
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0