TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语词汇系统论

现代汉语词汇系统论

 北京大学, 1999. ISBN: 7301041543
 第一次出版. 北京 : 306 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8486
DDC 495.1824
Tác giả CN 徐, 国庆.
Nhan đề 现代汉语词汇系统论 / 徐国庆.
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学,1999.
Mô tả vật lý 306 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề 词汇.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 词汇.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007966-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018486
0021
0048997
008040622s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301041543
035[ ] |a 1456377042
035[# #] |a 1083173299
039[ ] |a 20241129131325 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TUK
090[ ] |a 495.1824 |b TUK
100[0 ] |a 徐, 国庆.
245[1 0] |a 现代汉语词汇系统论 / |c 徐国庆.
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学, |c 1999.
300[ ] |a 306 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言.
650[0 0] |a 词汇.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 词汇.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007966-7
890[ ] |a 2 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007967 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007967
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007966 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007966
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng