THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
611.0028 SAU
Grant s dissector
Sauerland, Eberhardt K.,
Williams & Wilkins,
c1991.
ISBN: 0683037072
10th ed./Eberhardt K. Sauerland.
Baltimore :
x, 208 p. : ill. ; 28 cm.
English
Dissection.
Human dissection
Giải phẫu
Giải phẫu.
Giải phẫu người.
Human dissection.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8489
LCC
QM34
DDC
611.0028
Tác giả CN
Sauerland, Eberhardt K.,
Nhan đề
Grant s dissector / Eberhardt K Sauerland.
Lần xuất bản
10th ed./Eberhardt K. Sauerland.
Thông tin xuất bản
Baltimore :Williams & Wilkins,c1991.
Mô tả vật lý
x, 208 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Dissection.
Thuật ngữ chủ đề
Human dissection-
Laboratory manuals.
Thuật ngữ chủ đề
Giải phẫu-
Giải phẫu người-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giải phẫu.
Từ khóa tự do
Dissection.
Từ khóa tự do
Giải phẫu người.
Từ khóa tự do
Human dissection.
Dissector.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8489
002
1
004
9000
008
040622s1991 mdu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
91015336
020
[ ]
|a
0683037072
035
[ ]
|a
1456367633
039
[ ]
|a
20241208234354
|b
idtocn
|c
20040622000000
|d
anhpt
|y
20040622000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DNLM/DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mdu
050
[0 0]
|a
QM34
|b
.S27 1991
060
[ ]
|a
QS 130 S255g
082
[0 4]
|a
611.0028
|b
SAU
090
[ ]
|a
611.0028
|b
SAU
100
[1 ]
|a
Sauerland, Eberhardt K.,
|d
1933-
245
[1 0]
|a
Grant s dissector /
|c
Eberhardt K Sauerland.
250
[ ]
|a
10th ed./Eberhardt K. Sauerland.
260
[ ]
|a
Baltimore :
|b
Williams & Wilkins,
|c
c1991.
300
[ ]
|a
x, 208 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 ]
|a
Dissection.
650
[1 0]
|a
Human dissection
|x
Laboratory manuals.
650
[1 7]
|a
Giải phẫu
|x
Giải phẫu người
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giải phẫu.
653
[0 ]
|a
Dissection.
653
[0 ]
|a
Giải phẫu người.
653
[0 ]
|a
Human dissection.
740
[0 ]
|a
Dissector.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0