TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
三个平面的语法观

三个平面的语法观

 北京语言文化大学, 1996 ISBN: 7561906676
 第一版. 北京 : 523 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8498
DDC 495.15
Tác giả CN 范, 晓
Nhan đề 三个平面的语法观 / 范晓
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,1996
Mô tả vật lý 523 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 语法
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 中文
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000005371, 000073345
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018498
0021
0049009
005202203281538
008040622s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906676
035[ ] |a 1456395507
035[# #] |a 1083195808
039[ ] |a 20241202134243 |b idtocn |c 20220328153827 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b FAN
100[0 ] |a 范, 晓
245[1 0] |a 三个平面的语法观 / |c 范晓
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 1996
300[ ] |a 523 页. ; |c 21 cm.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[0 0] |a 语法
650[0 0] |a 中文
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 中文
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000005371, 000073345
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005371 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005371
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000073345 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000073345
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng