THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 GUO
汉代汉语量词用法词典
郭, 先 珍
语文,
2002
ISBN: 7801267338
第一次出版.
北京 :
234 页. ; 19 cm.
中文
量词
中文
词典
Từ điển
Tiếng Trung Quốc
Lượng từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8499
DDC
495.131
Tác giả CN
郭, 先 珍
Nhan đề
汉代汉语量词用法词典 / 郭先珍
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文,2002
Mô tả vật lý
234 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
量词
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Trung Quốc-
Lượng từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
量词
Từ khóa tự do
Lượng từ
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007982-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8499
002
1
004
9010
005
202203281018
008
040622s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801267338
035
[ ]
|a
1456414973
035
[# #]
|a
1083195913
039
[ ]
|a
20241129100735
|b
idtocn
|c
20220328101840
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
GUO
100
[0 ]
|a
郭, 先 珍
245
[1 0]
|a
汉代汉语量词用法词典 /
|c
郭先珍
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文,
|c
2002
300
[ ]
|a
234 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
量词
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
词典
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Trung Quốc
|x
Lượng từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
量词
653
[0 ]
|a
Lượng từ
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007982-3
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007983
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007983
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007982
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007982
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng