TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
漢字練習帳2

漢字練習帳2 : 漢字シート・れんしゅう. 第二巻

 凡人社, 2000 ISBN: 4893581058
 東京 : 104p.; 26cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8508
DDC 495.6824
Nhan đề 漢字練習帳2 : 漢字シート・れんしゅう. 第二巻 / 北海道大学日本語研究会.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2000
Mô tả vật lý 104p.;26cm
Tùng thư(bỏ) 日本語初歩
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Chữ Hán-Thực hành tiếng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do かんじシート・れんしゅう
Từ khóa tự do 漢字シート
Từ khóa tự do Luyện tập
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007479
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018508
0021
0049019
005202012081554
008040623s2000 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581058
035[ ] |a 1456416333
035[# #] |a 1083198897
039[ ] |a 20241130153740 |b idtocn |c 20201208155455 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b KAN
245[0 0] |a 漢字練習帳2 : |b 漢字シート・れんしゅう. 第二巻 / |c 北海道大学日本語研究会.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2000
300[ ] |a 104p.; |c 26cm
440[ ] |a 日本語初歩
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Chữ Hán |x Thực hành tiếng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a かんじシート・れんしゅう
653[0 ] |a 漢字シート
653[0 ] |a Luyện tập
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007479
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007479 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007479
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng