TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
練習帳

練習帳

 凡人社, 1998 ISBN: 4893583913
 改訂版 東京 : 74p.; 26cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8510
DDC 495.680076
Nhan đề 練習帳 / 北海道大学日本語研究会
Lần xuất bản 改訂版
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1998
Mô tả vật lý 74p.;26cm
Tùng thư(bỏ) 日本語初歩
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 練習
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007477
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018510
0021
0049021
005202012021031
008040623s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893583913
035[ ] |a 1456416459
035[# #] |a 1083178286
039[ ] |a 20241130152354 |b idtocn |c 20201202103134 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b REN
245[0 0] |a 練習帳 / |c 北海道大学日本語研究会
250[ ] |a 改訂版
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1998
300[ ] |a 74p.; |c 26cm
440[ ] |a 日本語初歩
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 練習
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007477
890[ ] |a 1 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007477 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007477
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng