THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 ОКU
Русский глагол
: Cловарь-справочник
Окунева А. П.
Русский язык,
2000.
ISBN: 5200029511
Mосква :
558 с. ; 24 см.
rus
Русский язык.
Cловарь-справочник.
Pусский глагол.
Từ điển tra cứu
Tiếng Nga
Động từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8523
DDC
491.731
Tác giả CN
Окунева А. П.
Nhan đề
Русский глагол : Cловарь-справочник / А. П. Окунева.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý
558 с. ;24 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Cловарь-справочник.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский глагол.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển tra cứu-
Động từ-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Cловарь-справочник.
Từ khóa tự do
Pусский глагол.
Từ khóa tự do
Từ điển tra cứu
Từ khóa tự do
Động từ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000014811
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8523
002
1
004
9039
005
201910231018
008
040812s2000 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5200029511
035
[ ]
|a
1456406995
035
[# #]
|a
1083197741
039
[ ]
|a
20241203104620
|b
idtocn
|c
20191023101819
|d
maipt
|y
20040812000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
ОКU
090
[ ]
|a
491.731
|b
ОКU
100
[1 ]
|a
Окунева А. П.
245
[1 0]
|a
Русский глагол :
|b
Cловарь-справочник /
|c
А. П. Окунева.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2000.
300
[ ]
|a
558 с. ;
|c
24 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Cловарь-справочник.
650
[0 0]
|a
Pусский глагол.
650
[1 7]
|a
Từ điển tra cứu
|x
Động từ
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Cловарь-справочник.
653
[0 ]
|a
Pусский глагол.
653
[0 ]
|a
Từ điển tra cứu
653
[0 ]
|a
Động từ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000014811
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000014811
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000014811
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng