THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
914.77 PАV
Украина туристская
: Фотопутеводитель-справочник
Павловский, С. С.
"Мистецтво",
1986.
Киев :
448 с. : Иллюстр. ; 22 см.
rus
Kультурные места.
Pеволюциольные места
Sách tra cứu
Tranh phong cảnh.
Tiếng Nga.
Sách tra cứu.
Địa danh lịch sử.
Pусский язык.
+ 8 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8529
DDC
914.77
Tác giả CN
Павловский, С. С.
Nhan đề
Украина туристская : Фотопутеводитель-справочник / C. С. Павловский.
Thông tin xuất bản
Киев :"Мистецтво",1986.
Mô tả vật lý
448 с. : Иллюстр. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Kультурные места.
Thuật ngữ chủ đề
Pеволюциольные места
Thuật ngữ chủ đề
Sách tra cứu-
Địa danh lịch sử-
Văn hoá-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tranh phong cảnh.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Sách tra cứu.
Từ khóa tự do
Địa danh lịch sử.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Kультурные места.
Từ khóa tự do
Pеволюциольные места
Từ khóa tự do
Địa danh Cách mạng.
Từ khóa tự do
Địa danh văn hoá.
Từ khóa tự do
Du lịch Ucraina.
Từ khóa tự do
Боевые места.
Từ khóa tự do
Живописные уголки.
Từ khóa tự do
Исторические места.
Từ khóa tự do
Украина туристская.
Từ khóa tự do
Фотоптеводитель-справочник.
Tác giả(bs) CN
P. И. Якименко, И. А. Кропивницкий, В. В. Болясный, ...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8529
002
1
004
9045
008
040813s1986 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416349
035
[# #]
|a
1083196636
039
[ ]
|a
20241203132430
|b
idtocn
|c
20040813000000
|d
anhpt
|y
20040813000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
914.77
|b
PАV
090
[ ]
|a
914.77
|b
PАV
100
[1 ]
|a
Павловский, С. С.
|b
Cоставитель
245
[1 0]
|a
Украина туристская :
|b
Фотопутеводитель-справочник /
|c
C. С. Павловский.
260
[ ]
|a
Киев :
|b
"Мистецтво",
|c
1986.
300
[ ]
|a
448 с. :
|b
Иллюстр. ;
|c
22 см.
650
[0 0]
|a
Kультурные места.
650
[0 0]
|a
Pеволюциольные места
650
[1 7]
|a
Sách tra cứu
|x
Địa danh lịch sử
|x
Văn hoá
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Tranh phong cảnh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Sách tra cứu.
653
[0 ]
|a
Địa danh lịch sử.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Kультурные места.
653
[0 ]
|a
Pеволюциольные места
653
[0 ]
|a
Địa danh Cách mạng.
653
[0 ]
|a
Địa danh văn hoá.
653
[0 ]
|a
Du lịch Ucraina.
653
[0 ]
|a
Боевые места.
653
[0 ]
|a
Живописные уголки.
653
[0 ]
|a
Исторические места.
653
[0 ]
|a
Украина туристская.
653
[0 ]
|a
Фотоптеводитель-справочник.
700
[1 ]
|a
P. И. Якименко, И. А. Кропивницкий, В. В. Болясный, ...
|b
Фотогр.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0