TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语初级听力教程 =.

汉语初级听力教程 =. : Chinese Elementary Listening Course .

 北京大学出版社, 2000. ISBN: 7301046642
 第1 次出版. 北京 : 245 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8538
DDC 495.1824
Tác giả CN 林, 欢.
Nhan đề 汉语初级听力教程 =. Chinese Elementary Listening Course . / 1 / : 对外汉语教学系列,.陈莉 编著7.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 245 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 听力教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Luyện nghe-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 听力教程.
Tác giả(bs) CN 陈, 莉.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006742
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018538
0021
0049058
008040816s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301046642
035[ ] |a 1456416930
035[# #] |a 1083199181
039[ ] |a 20241201153918 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LAH
090[ ] |a 495.1824 |b LAH
100[0 ] |a 林, 欢.
245[1 0] |a 汉语初级听力教程 =. |n 1 / : |b Chinese Elementary Listening Course . / |c 对外汉语教学系列,.陈莉 编著7.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 245 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 听力教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Luyện nghe |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听力教程.
700[0 ] |a 陈, 莉.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006742
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006742 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006742
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng