TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古代汉语

古代汉语

 商务印书馆, 1999 ISBN: 7100020417
 第一版. 北京 : 909 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8539
DDC 495.13
Nhan đề 古代汉语 / 中国社会科学院语言研究所,古代汉语研究室.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1999
Mô tả vật lý 909 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 虚词
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Hư từ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Hư từ
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do 虚词.
Từ khóa tự do Từ điển.
Môn học Khoa Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000006768-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018539
00220
0049059
005202504011329
008040816s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100020417
035[ ] |a 1456403556
039[ ] |a 20250401133119 |b namth |c 20250205135205 |d anhpt |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b GUD
245[1 0] |a 古代汉语 / |c 中国社会科学院语言研究所,古代汉语研究室.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1999
300[ ] |a 909 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 虚词
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Hư từ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Hư từ
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a 虚词.
653[0 ] |a Từ điển.
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Tiếng Trung Quốc cổ đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000006768-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006769 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000006769
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000006768 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000006768
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện