THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 XIN
汉语复句研究
邢, 福 义
商务印书馆,
2001
ISBN: 7100031966
第一版.
北京 :
695 页. ; 21 cm.
国家“九五”社科规划项目
中文
中文
复句
Tiếng Trung Quốc
Câu phức
语言.
中文.
复句.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8541
DDC
495.15
Tác giả CN
邢, 福 义
Nhan đề
汉语复句研究 / 邢福义.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2001
Mô tả vật lý
695 页. ;21 cm.
Tùng thư
国家“九五”社科规划项目
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
复句
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Câu phức
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
复句.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007753
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8541
002
1
004
9061
005
202203290837
008
040816s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100031966
035
[ ]
|a
1456410784
035
[# #]
|a
1083194786
039
[ ]
|a
20241129171406
|b
idtocn
|c
20220329083746
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
XIN
100
[0 ]
|a
邢, 福 义
245
[1 0]
|a
汉语复句研究 /
|c
邢福义.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2001
300
[ ]
|a
695 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
国家“九五”社科规划项目
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
复句
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Câu phức
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
复句.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007753
890
[ ]
|a
1
|b
27
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007753
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007753
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng