TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语复句研究

汉语复句研究

 商务印书馆, 2001 ISBN: 7100031966
 第一版. 北京 : 695 页. ; 21 cm. 国家“九五”社科规划项目 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8541
DDC 495.15
Tác giả CN 邢, 福 义
Nhan đề 汉语复句研究 / 邢福义.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2001
Mô tả vật lý 695 页. ;21 cm.
Tùng thư 国家“九五”社科规划项目
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 复句
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Câu phức
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 复句.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007753
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018541
0021
0049061
005202203290837
008040816s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100031966
035[ ] |a 1456410784
035[# #] |a 1083194786
039[ ] |a 20241129171406 |b idtocn |c 20220329083746 |d maipt |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b XIN
100[0 ] |a 邢, 福 义
245[1 0] |a 汉语复句研究 / |c 邢福义.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2001
300[ ] |a 695 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 国家“九五”社科规划项目
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 复句
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Câu phức
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 复句.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007753
890[ ] |a 1 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007753 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007753
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng