THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 PHM
汉语中级听力教程=.
: Chinese intermediate listening course .
潘兆明.
北京大学出版社,
1994.
ISBN: 7301021283
北京 :
196 页. ; 20 cm.
中文
中文.
教程.
听力教程.
Giáo trình
Tiếng Trung.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8553
DDC
495.1824
Tác giả CN
潘兆明.
Nhan đề
汉语中级听力教程=. Chinese intermediate listening course . / 1 课文 / : 潘兆明主编.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1994.
Mô tả vật lý
196 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
听力教程.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
听力教程.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000006738
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006736
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8553
002
1
004
9075
008
040817s1994 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301021283
035
[ ]
|a
1456414368
035
[# #]
|a
1083197114
039
[ ]
|a
20241129135428
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
PHM
090
[ ]
|a
495.1824
|b
PHM
100
[0 ]
|a
潘兆明.
245
[1 0]
|a
汉语中级听力教程=.
|n
1 课文 / :
|b
Chinese intermediate listening course . /
|c
潘兆明主编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1994.
300
[ ]
|a
196 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
听力教程.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
听力教程.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000006738
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000006736
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006738
2
Thanh lọc
#1
000006738
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng