TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语中级听力教程=.

汉语中级听力教程=. : Chinese intermediate listening course .

 北京大学出版社, 1994. ISBN: 7301021283
 北京 : 196 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8553
DDC 495.1824
Tác giả CN 潘兆明.
Nhan đề 汉语中级听力教程=. Chinese intermediate listening course . / 1 课文 / : 潘兆明主编.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1994.
Mô tả vật lý 196 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 听力教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 听力教程.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000006738
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006736
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018553
0021
0049075
008040817s1994 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301021283
035[ ] |a 1456414368
035[# #] |a 1083197114
039[ ] |a 20241129135428 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b PHM
090[ ] |a 495.1824 |b PHM
100[0 ] |a 潘兆明.
245[1 0] |a 汉语中级听力教程=. |n 1 课文 / : |b Chinese intermediate listening course . / |c 潘兆明主编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1994.
300[ ] |a 196 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 听力教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听力教程.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000006738
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000006736
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006738 2 Thanh lọc
#1 000006738
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng