THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180071 YAN
汉语听力说话教学法
杨, 惠 元
北京语言学院出版社,
1996
ISBN: 7561904568
第一版.
北京 :
369 页. ; 20 cm.
中文
中文
听力
Tiếng Trung Quốc
汉语
教学法
Kĩ năng nghe
中文.
听力.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8554
DDC
495.180071
Tác giả CN
杨, 惠 元
Nhan đề
汉语听力说话教学法 / 杨惠元
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言学院出版社,1996
Mô tả vật lý
369 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
听力
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng nghe-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
教学法
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
听力.
Từ khóa tự do
Phương pháp dạy học.
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008991-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8554
002
1
004
9076
005
202203291532
008
040817s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561904568
035
[ ]
|a
1456414852
035
[# #]
|a
1083172624
039
[ ]
|a
20241202115720
|b
idtocn
|c
20220329153218
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180071
|b
YAN
100
[0 ]
|a
杨, 惠 元
245
[1 0]
|a
汉语听力说话教学法 /
|c
杨惠元
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言学院出版社,
|c
1996
300
[ ]
|a
369 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
听力
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng nghe
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
汉语
653
[ ]
|a
教学法
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
听力.
653
[0 ]
|a
Phương pháp dạy học.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 1.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008991-2
890
[ ]
|a
2
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008992
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008992
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008991
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008991
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng