TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
论语言和语言学

论语言和语言学

 商 务出版社, 2001. ISBN: 7100026253
 第 1 次出版. 北京 : 551页; 20 cm. 商务印书馆文库 =The commercial press library. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8555
DDC 410
Tác giả CN 许国璋.
Nhan đề 论语言和语言学 / 许国璋著
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :商 务出版社,2001.
Mô tả vật lý 551页;20 cm.
Tùng thư 商务印书馆文库 =The commercial press library.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018555
0021
0049077
008040817s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100026253
035[ ] |a 1456415542
039[ ] |a 20241201182306 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 410 |b TUC
090[ ] |a 410 |b TUC
100[0 ] |a 许国璋.
245[1 0] |a 论语言和语言学 / |c 许国璋著
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商 务出版社, |c 2001.
300[ ] |a 551页; |c 20 cm.
490[ ] |a 商务印书馆文库 =The commercial press library.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 语言学.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005335
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0