THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 TUC
论语言和语言学
许国璋.
商 务出版社,
2001.
ISBN: 7100026253
第 1 次出版.
北京 :
551页; 20 cm.
商务印书馆文库 =The commercial press library.
中文
中文.
语言学.
Ngôn ngữ học
Tiếng Trung.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8555
DDC
410
Tác giả CN
许国璋.
Nhan đề
论语言和语言学 / 许国璋著
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :商 务出版社,2001.
Mô tả vật lý
551页;20 cm.
Tùng thư
商务印书馆文库 =The commercial press library.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
语言学.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
语言学.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8555
002
1
004
9077
008
040817s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100026253
035
[ ]
|a
1456415542
039
[ ]
|a
20241201182306
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
410
|b
TUC
090
[ ]
|a
410
|b
TUC
100
[0 ]
|a
许国璋.
245
[1 0]
|a
论语言和语言学 /
|c
许国璋著
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商 务出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
551页;
|c
20 cm.
490
[ ]
|a
商务印书馆文库 =The commercial press library.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
语言学.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
语言学.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000005335
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0