THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301.2952 LEB
Japanese patterns of behavior
Lebra, Takie Sugiyama,
University Press of Hawaii,
c1976.
ISBN: 0824804600
Honolulu :
xviii, 295 p. ; 21 cm.
English
National characteristics, Japanese.
Tập quán
Tập quán.
Nhật Bản.
Tính cách.
Social life and customs.
Cuộc sống xã hội.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8558
LCC
DS821
DDC
301.2952
Tác giả CN
Lebra, Takie Sugiyama,
Nhan đề
Japanese patterns of behavior / Takie Sugiyama Lebra.
Thông tin xuất bản
Honolulu :University Press of Hawaii,c1976.
Mô tả vật lý
xviii, 295 p. ;21 cm.
Phụ chú
"An East-West Center book."
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
National characteristics, Japanese.
Thuật ngữ chủ đề
Tập quán-
Cuộc sống xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tập quán.
Từ khóa tự do
Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Tính cách.
Từ khóa tự do
Social life and customs.
Từ khóa tự do
Cuộc sống xã hội.
Tên vùng địa lý
Japan-
Social life and customs.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010907
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8558
002
1
004
9080
008
040817s1976 hiu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
76010392
020
[ ]
|a
0824804600
|b
pbk.
035
[ ]
|a
2121719
035
[# #]
|a
1080176492
039
[ ]
|a
20241125204547
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[1 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
a-ja---
044
[ ]
|a
hiu
050
[0 0]
|a
DS821
|b
.L346
082
[0 4]
|a
301.2952
|b
LEB
090
[ ]
|a
301.2952
|b
LEB
100
[1 ]
|a
Lebra, Takie Sugiyama,
|d
1930-
245
[1 0]
|a
Japanese patterns of behavior /
|c
Takie Sugiyama Lebra.
260
[ ]
|a
Honolulu :
|b
University Press of Hawaii,
|c
c1976.
300
[ ]
|a
xviii, 295 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
"An East-West Center book."
500
[ ]
|a
Includes index.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. [271]-287.
650
[0 0]
|a
National characteristics, Japanese.
650
[1 7]
|a
Tập quán
|x
Cuộc sống xã hội
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Japan
|x
Social life and customs.
653
[0 ]
|a
Tập quán.
653
[0 ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Tính cách.
653
[0 ]
|a
Social life and customs.
653
[0 ]
|a
Cuộc sống xã hội.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010907
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0