TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
유네스코 가 보호 하는 우리 문화 유산 열두 가지 

유네스코 가 보호 하는 우리 문화 유산 열두 가지 

 b 시공사, 2002.
 서울 특별시 : 387 p. : ill., maps; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8580
DDC 745.1519
Tác giả CN 최 준식 외 지음.
Nhan đề 유네스코 가 보호 하는 우리 문화 유산 열두 가지 / 최 준식 외 지음.
Thông tin xuất bản 서울 특별시 :b 시공사,2002.
Mô tả vật lý 387 p. : ill., maps;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề World Heritage areas-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Korea-Antiquities.
Thuật ngữ chủ đề Historic sites-Conservation and restoration-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Cultural property-Protection-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Di sản văn hoá-Đồ cổ-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Di sản văn hoá.
Từ khóa tự do Đồ cổ.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Choe, Jun Sik.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039199
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018580
0021
0049103
008090317s2002 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456409147
039[ ] |a 20241202155148 |b idtocn |c 20090317000000 |d anhpt |y 20090317000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 745.1519 |b CHS
090[ ] |a 745.1519 |b CHS
100[0 ] |a 최 준식 외 지음.
245[1 0] |a 유네스코 가 보호 하는 우리 문화 유산 열두 가지 / |c 최 준식 외 지음.
260[ ] |a 서울 특별시 : |b b 시공사, |c 2002.
300[ ] |a 387 p. : |b ill., maps; |c 23 cm.
650[0 0] |a World Heritage areas |z Korea (South).
650[1 0] |a Korea |x Antiquities.
650[1 0] |a Historic sites |x Conservation and restoration |z Korea (South).
650[1 0] |a Cultural property |x Protection |z Korea (South).
650[1 7] |a Di sản văn hoá |x Đồ cổ |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Di sản văn hoá.
653[0 ] |a Đồ cổ.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Choe, Jun Sik.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039199
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039199 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039199
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng