THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 SMI
살아있는 한국어
: 관용표현
Smith, John.
랭기지플러스,
2007.
서울 :
256 p. : 천연색삽화; 26 cm.
kor
Korean language.
Giáo trình
Tiếng Hàn.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
8592
DDC
495.7824
Nhan đề
살아있는 한국어 : 관용표현 / 저자: 김선정, 강현자, 김경하, 류선영.
Thông tin xuất bản
서울 :랭기지플러스,2007.
Mô tả vật lý
256 p. :천연색삽화;26 cm.
Phụ chú
색인수록.
Phụ chú
표제관련정보 : 60개의 관용어에 한국인의 생각과 문화가 보인다!.
Phụ chú
표지관제 : 이보다 더 생생 할 수 없다!.
Phụ chú
표지표제: 살아있는 한국어 : 관용어.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Hàn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean language.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
Smith, John.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045637
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(6): 000039684-6, 000040674, 000043269, 000049785
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000049764
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8592
002
1
004
9115
008
090317s2007 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456377030
035
[# #]
|a
1083200254
039
[ ]
|a
20241202151625
|b
idtocn
|c
20090317000000
|d
anhpt
|y
20090317000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
SMI
090
[ ]
|a
495.7824
|b
SMI
245
[0 0]
|a
살아있는 한국어 :
|b
관용표현 /
|c
저자: 김선정, 강현자, 김경하, 류선영.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
랭기지플러스,
|c
2007.
300
[ ]
|a
256 p. :
|b
천연색삽화;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
색인수록.
500
[ ]
|a
표제관련정보 : 60개의 관용어에 한국인의 생각과 문화가 보인다!.
500
[ ]
|a
표지관제 : 이보다 더 생생 할 수 없다!.
500
[ ]
|a
표지표제: 살아있는 한국어 : 관용어.
650
[0 0]
|a
Korean language.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Hàn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean language.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
Smith, John.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000045637
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(6): 000039684-6, 000040674, 000043269, 000049785
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000049764
890
[ ]
|a
8
|b
85
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049785
8
K. NN Hàn Quốc
#1
000049785
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000045637
6
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000045637
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000043269
5
K. NN Hàn Quốc
#3
000043269
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000040674
4
K. NN Hàn Quốc
#4
000040674
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000039686
3
K. NN Hàn Quốc
#5
000039686
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000039685
2
K. NN Hàn Quốc
#6
000039685
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7
000039684
1
K. NN Hàn Quốc
#7
000039684
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng