TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
風流道와 한국의 종교사상

風流道와 한국의 종교사상

 연세대학교출판부, 1997. ISBN: 8971414235
 서울 : 376p. : 삽도 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8607
DDC 209.5919
Tác giả CN 柳 東植.
Nhan đề 風流道와 한국의 종교사상 / 유동식 글씀.
Thông tin xuất bản 서울 :연세대학교출판부,1997.
Mô tả vật lý 376p. :삽도 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Philosophy, Korean.
Thuật ngữ chủ đề Đời sống-Tôn giáo-Giáo phái-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Đời sống.
Từ khóa tự do Religious life and customs.
Từ khóa tự do Giáo phái.
Từ khóa tự do Church history.
Tên vùng địa lý Korea-Religion.
Tên vùng địa lý Korea-Church history.
Tên vùng địa lý Korea-Religious life and customs.
Tác giả(bs) CN Dong, Sik
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018607
0021
0049130
008090318s1997 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8971414235
035[ ] |a 1456378635
039[ ] |a 20241202144512 |b idtocn |c 20090318000000 |d anhpt |y 20090318000000 |z khiembt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 209.5919 |b DOS
090[ ] |a 209.9519 |b DOS
100[0 ] |a 柳 東植.
245[1 0] |a 風流道와 한국의 종교사상 / |c 유동식 글씀.
260[ ] |a 서울 : |b 연세대학교출판부, |c 1997.
300[ ] |a 376p. : |b 삽도 ; |c 23 cm.
504[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨
650[0 0] |a Philosophy, Korean.
650[1 7] |a Đời sống |x Tôn giáo |x Giáo phái |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Korea |x Religion.
651[ ] |a Korea |x Church history.
651[ ] |a Korea |x Religious life and customs.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Đời sống.
653[0 ] |a Religious life and customs.
653[0 ] |a Giáo phái.
653[0 ] |a Church history.
700[0 ] |a Dong, Sik
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039332
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039332 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039332
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng