TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文章表現

文章表現

 凡人社, 1974. ISBN: 489358099X
 東京 : 207 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8619
DDC 495.6824
Tác giả CN 池尾スミ
Nhan đề 文章表現 / 池尾スミ
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1974.
Mô tả vật lý 207 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 教師用日本語教育ハンドブック1.
Thuật ngữ chủ đề 文章
Thuật ngữ chủ đề 文章の書き
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Viết câu-Đoạn văn ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 文章
Từ khóa tự do 文章の書き方
Từ khóa tự do Đoạn văn ngắn
Từ khóa tự do Viết câu
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007499
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018619
0021
0049142
005202012081605
008040622s1974 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 489358099X
035[ ] |a 1456400377
035[# #] |a 1083191668
039[ ] |a 20241130155928 |b idtocn |c 20201208160515 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b IKE
100[0 ] |a 池尾スミ
245[1 0] |a 文章表現 / |c 池尾スミ
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1974.
300[ ] |a 207 p. ; |c 21 cm.
440[ ] |a 教師用日本語教育ハンドブック1.
650[0 4] |a 文章
650[0 4] |a 文章の書き
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Viết câu |x Đoạn văn ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 文章
653[0 ] |a 文章の書き方
653[0 ] |a Đoạn văn ngắn
653[0 ] |a Viết câu
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007499
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007499 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007499
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng