TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
参与汉语中级教程

参与汉语中级教程

 北京大学, 1998. ISBN: 7301035829
 第一版. 北京 : 232 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8621
DDC 495.1824
Tác giả CN 赵, 燕 皎.
Nhan đề 参与汉语中级教程 / 赵燕皎,张明莹,赵廷风,赵杨翻译.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学,1998.
Mô tả vật lý 232 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 中级.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Trung cấp-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Trung cấp.
Từ khóa tự do 中级.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN 张, 明 莹.
Tác giả(bs) CN 赵廷风
Tác giả(bs) CN 赵杨
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006992
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018621
0021
0049144
008040622s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301035829
035[ ] |a 1456405507
035[# #] |a 1083174272
039[ ] |a 20241129092133 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TRG
090[ ] |a 495.1824 |b TRG
100[0 ] |a 赵, 燕 皎.
245[1 0] |a 参与汉语中级教程 / |c 赵燕皎,张明莹,赵廷风,赵杨翻译.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学, |c 1998.
300[ ] |a 232 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 中级.
650[1 7] |a Giáo trình |x Trung cấp |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Trung cấp.
653[0 ] |a 中级.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a 张, 明 莹.
700[0 ] |a 赵廷风
700[0 ] |a 赵杨 |e 翻译
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006992
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006992 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006992
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng