THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 GOI
語彙の研究と教育(上)
財務所印刷,
1984
ISBN: 4173114125
初版
東京 :
150 p. ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Sách tham khảo
参考書
Từ vựng
日本語
語彙
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8622
DDC
495.6824
Tác giả TT
国立国語研究所
Nhan đề
語彙の研究と教育(上) / 国立国語研究所
Lần xuất bản
初版
Thông tin xuất bản
東京 :財務所印刷,1984
Mô tả vật lý
150 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
日本語教育指導参考書12
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ vựng-
Sách tham khảo-
TVDHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Sách tham khảo
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
語彙
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007417
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8622
002
1
004
9145
005
202103290913
008
040622s1984 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4173114125
035
[ ]
|a
1456405587
035
[# #]
|a
1083173998
039
[ ]
|a
20241129102940
|b
idtocn
|c
20210329091313
|d
maipt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
GOI
110
[ ]
|a
国立国語研究所
245
[1 0]
|a
語彙の研究と教育(上) /
|c
国立国語研究所
250
[ ]
|a
初版
260
[ ]
|a
東京 :
|b
財務所印刷,
|c
1984
300
[ ]
|a
150 p. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
日本語教育指導参考書12
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
|x
Sách tham khảo
|2
TVDHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
語彙
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007417
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007417
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007417
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng