THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.780071 SHI
Cинхронный перевод
: Деятельность синхронного переводчика и методика преподавания синхронного перевода
Ширяев, А. Ф.
Воениздат,
1979.
Москва :
183 с. ; 20 см.
rus
Русский язык.
Cинхронный перевод.
Методика обучения синхронного перевода.
Перевод как деятельность.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Dịch đuổi.
Giáo trình.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8626
DDC
491.780071
Tác giả CN
Ширяев, А. Ф.
Nhan đề
Cинхронный перевод : Деятельность синхронного переводчика и методика преподавания синхронного перевода / А. Ф. Ширяев.
Thông tin xuất bản
Москва :Воениздат,1979.
Mô tả vật lý
183 с. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Cинхронный перевод.
Thuật ngữ chủ đề
Методика обучения синхронного перевода.
Thuật ngữ chủ đề
Перевод как деятельность.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Phương pháp dạy học-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Dịch đuổi.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Phương pháp dạy học.
Từ khóa tự do
Cинхронный перевод.
Từ khóa tự do
Методика обучения синхронного перевода.
Từ khóa tự do
Перевод как деятельность.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8626
002
1
004
9149
005
202504031507
008
040622s1979 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456419010
039
[ ]
|a
20250403150910
|b
namth
|c
20241129162254
|d
idtocn
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.780071
|b
SHI
090
[ ]
|a
491.780071
|b
SHI
100
[1 ]
|a
Ширяев, А. Ф.
245
[1 0]
|a
Cинхронный перевод :
|b
Деятельность синхронного переводчика и методика преподавания синхронного перевода /
|c
А. Ф. Ширяев.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Воениздат,
|c
1979.
300
[ ]
|a
183 с. ;
|c
20 см.
650
[0 ]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Cинхронный перевод.
650
[0 0]
|a
Методика обучения синхронного перевода.
650
[0 0]
|a
Перевод как деятельность.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Phương pháp dạy học
|z
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Dịch đuổi.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Phương pháp dạy học.
653
[0 ]
|a
Cинхронный перевод.
653
[0 ]
|a
Методика обучения синхронного перевода.
653
[0 ]
|a
Перевод как деятельность.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0