THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
821 GWY
Poetry
Gwynn,R.S
Longman,
c1998
ISBN: 0321011139
2nd ed.
New York :
xx, 364 p. ; 21 cm.
English
Poetry
Văn học Mĩ
Tuyển tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8642
LCC
PN6101
DDC
821
Tác giả CN
Gwynn,R.S
Nhan đề
Poetry / R.S. Gwynn.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New York :Longman,c1998
Mô tả vật lý
xx, 364 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
A Longman pocket anthology.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Poetry-
Collections.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Mĩ-
Tuyển tập-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học Mĩ
Từ khóa tự do
Tuyển tập
Tác giả(bs) CN
Gwynn, R. S.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011002
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8642
002
1
004
9165
005
202312190831
008
040623s1998 nyu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
97016030
020
[ ]
|a
0321011139
035
[ ]
|a
36994091
035
[# #]
|a
36994091
039
[ ]
|a
20241209115708
|b
idtocn
|c
20231219083111
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
PN6101
|b
.P52 1998
082
[0 4]
|a
821
|2
21
|b
GWY
100
[1 ]
|a
Gwynn,R.S
245
[1 0]
|a
Poetry /
|c
R.S. Gwynn.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Longman,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xx, 364 p. ;
|c
21 cm.
440
[ 2]
|a
A Longman pocket anthology.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
Poetry
|x
Collections.
650
[1 7]
|a
Văn học Mĩ
|x
Tuyển tập
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học Mĩ
653
[0 ]
|a
Tuyển tập
700
[1 ]
|a
Gwynn, R. S.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011002
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011002
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011002
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng