TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Poetry

Poetry

 Longman, c1998 ISBN: 0321011139
 2nd ed. New York : xx, 364 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8642
LCC PN6101
DDC 821
Tác giả CN Gwynn,R.S
Nhan đề Poetry / R.S. Gwynn.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :Longman,c1998
Mô tả vật lý xx, 364 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) A Longman pocket anthology.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Poetry-Collections.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Mĩ-Tuyển tập-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Mĩ
Từ khóa tự do Tuyển tập
Tác giả(bs) CN Gwynn, R. S.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011002
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018642
0021
0049165
005202312190831
008040623s1998 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97016030
020[ ] |a 0321011139
035[ ] |a 36994091
035[# #] |a 36994091
039[ ] |a 20241209115708 |b idtocn |c 20231219083111 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a PN6101 |b .P52 1998
082[0 4] |a 821 |2 21 |b GWY
100[1 ] |a Gwynn,R.S
245[1 0] |a Poetry / |c R.S. Gwynn.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b Longman, |c c1998
300[ ] |a xx, 364 p. ; |c 21 cm.
440[ 2] |a A Longman pocket anthology.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a Poetry |x Collections.
650[1 7] |a Văn học Mĩ |x Tuyển tập |v Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Mĩ
653[0 ] |a Tuyển tập
700[1 ] |a Gwynn, R. S.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011002
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011002 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011002
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng