THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 LUM
汉语和汉语研究十五讲
: 大学素质教育通识课系列教材 第一批
陆, 俭明, 沈阳.
北京大学出版社,
2003.
ISBN: 7301061064
第1 次出版.
北京 :
589 页. ; 21 cm.
中文
汉语.
语言.
教材.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
Hán ngữ.
中文.
Giáo trình.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8659
DDC
495.1824
Tác giả CN
陆, 俭明, 沈阳.
Nhan đề
汉语和汉语研究十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / 陆俭明, 沈阳著.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京大学出版社, 2003.
Mô tả vật lý
589 页. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Hán ngữ-
Ngôn ngữ học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
Hán ngữ.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Khoa
Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành
Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
Môn học
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000005357-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8659
002
20
004
9187
005
202301300823
008
040625s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301061064
035
[ ]
|a
1456408759
035
[# #]
|a
1083196435
039
[ ]
|a
20241202151605
|b
idtocn
|c
20230130082331
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LUM
090
[ ]
|a
495.1824
|b
LUM
100
[0 ]
|a
陆, 俭明, 沈阳.
245
[1 0]
|a
汉语和汉语研究十五讲 :
|b
大学素质教育通识课系列教材 第一批 /
|c
陆俭明, 沈阳著.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
589 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Hán ngữ
|x
Ngôn ngữ học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
Hán ngữ.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000005357-8
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005358
2
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000005358
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000005357
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000005357
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment