TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
桥梁 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas

桥梁 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas : 上册

 北京语言文化大学, 2000 ISBN: 7561904762
 第二次出版. 北京 : 306 页. : 有图画; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8671
DDC 495.1824
Tác giả CN 陈 灼
Nhan đề 桥梁 : 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas : 上册 / 陈灼,王世生,刘京玉法语翻译,曾宪字英语翻译.
Lần xuất bản 第二次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý 306 页. :有图画;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 北语对外汉语精版教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 中级.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Trình độ trung cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp.
Từ khóa tự do 中级.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN 刘京玉
Tác giả(bs) CN 曾宪字
Tác giả(bs) CN 王, 世 生.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000007729, 000108309, 000108311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018671
0021
0049204
005202205301356
008040623s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561904762
035[ ] |a 1456377142
035[# #] |a 1083195828
039[ ] |a 20241129132845 |b idtocn |c 20220530135618 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CHE
100[0 ] |a 陈 灼
245[1 0] |a 桥梁 : 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas : |b 上册 / |c 陈灼,王世生,刘京玉法语翻译,曾宪字英语翻译.
250[ ] |a 第二次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2000
300[ ] |a 306 页. : |b 有图画; |c 26 cm.
440[ ] |a 北语对外汉语精版教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 中级.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giáo trình |x Trình độ trung cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Trình độ trung cấp.
653[0 ] |a 中级.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a 刘京玉 |e 法语翻译.
700[0 ] |a 曾宪字 |e 英语翻译
700[0 ] |a 王, 世 生.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000007729, 000108309, 000108311
890[ ] |a 3 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108311 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108311
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000108309 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000108309
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000007729 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000007729
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng