THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 CHE
桥梁 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas
: 上册
陈 灼
北京语言文化大学,
2000
ISBN: 7561904762
第二次出版.
北京 :
306 页. : 有图画; 26 cm.
中文
中文.
教程.
中级.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Trình độ trung cấp.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
8671
DDC
495.1824
Tác giả CN
陈 灼
Nhan đề
桥梁 : 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas : 上册 / 陈灼,王世生,刘京玉法语翻译,曾宪字英语翻译.
Lần xuất bản
第二次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý
306 页. :有图画;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
北语对外汉语精版教材.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
中级.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
Trình độ trung cấp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Trình độ trung cấp.
Từ khóa tự do
中级.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Tác giả(bs) CN
刘京玉
Tác giả(bs) CN
曾宪字
Tác giả(bs) CN
王, 世 生.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000007729, 000108309, 000108311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8671
002
1
004
9204
005
202205301356
008
040623s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561904762
035
[ ]
|a
1456377142
035
[# #]
|a
1083195828
039
[ ]
|a
20241129132845
|b
idtocn
|c
20220530135618
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈 灼
245
[1 0]
|a
桥梁 : 实用汉语中级教程 = BLCU choice Chinese textbooks for learners overseas :
|b
上册 /
|c
陈灼,王世生,刘京玉法语翻译,曾宪字英语翻译.
250
[ ]
|a
第二次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
2000
300
[ ]
|a
306 页. :
|b
有图画;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
北语对外汉语精版教材.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
中级.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giáo trình
|x
Trình độ trung cấp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Trình độ trung cấp.
653
[0 ]
|a
中级.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
700
[0 ]
|a
刘京玉
|e
法语翻译.
700
[0 ]
|a
曾宪字
|e
英语翻译
700
[0 ]
|a
王, 世 生.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000007729, 000108309, 000108311
890
[ ]
|a
3
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108311
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108311
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000108309
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000108309
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000007729
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000007729
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng