TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
テンス・アスペクト・ムード =

テンス・アスペクト・ムード = : Tense, aspect, mood innovative workbooks in Japanese

 荒竹出版, 1989 ISBN: 4870432153
 初版 東京 : 169 p ; 22cm+ 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8677
DDC 495.65
Tác giả CN 加藤, 泰彦
Nhan đề テンス・アスペクト・ムード = Tense, aspect, mood: innovative workbooks in Japanese / 加藤泰彦,福地務.
Lần xuất bản 初版
Thông tin xuất bản 東京 :荒竹出版,1989
Mô tả vật lý 169 p ;22cm+
Tùng thư(bỏ) 外国人のための日本語例文・問題シリーズ15.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-時制
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 日本語文法
Tác giả(bs) CN 福地, 務
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018677
0021
0049210
005202103111102
008040623s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432153
035[ ] |a 1456406160
035[# #] |a 1083189455
039[ ] |a 20241130164007 |b idtocn |c 20210311110210 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b KAT
100[0 ] |a 加藤, 泰彦
245[1 0] |a テンス・アスペクト・ムード = |b Tense, aspect, mood: innovative workbooks in Japanese / |c 加藤泰彦,福地務.
250[ ] |a 初版
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹出版, |c 1989
300[ ] |a 169 p ; |c 22cm+ |e 答付.
440[ ] |a 外国人のための日本語例文・問題シリーズ15.
650[1 4] |a 日本語 |x 時制
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 日本語文法
700[ ] |a 福地, 務
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007366
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007366 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007366
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng