TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
あいまい後辞典

あいまい後辞典

 東京堂出版, 1996
 東京 : 300 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8678
DDC 495.63
Tác giả CN 芳賀,やすし
Nhan đề あいまい後辞典 / 芳賀やすし、佐々木瑞枝、門倉正美.
Thông tin xuất bản 東京 :東京堂出版,1996
Mô tả vật lý 300 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007341
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018678
0021
0049211
005202103101623
008040623s1996 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456404222
035[# #] |a 1083195219
039[ ] |a 20241202114630 |b idtocn |c 20210310162325 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b HAG
100[0 ] |a 芳賀,やすし
245[1 0] |a あいまい後辞典 / |c 芳賀やすし、佐々木瑞枝、門倉正美.
260[ ] |a 東京 : |b 東京堂出版, |c 1996
300[ ] |a 300 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007341
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007341 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007341
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng