TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
敬語再入門

敬語再入門

 丸善ライブラリー, 1996 ISBN: 462107234X
 東京 : 266p. ; 17cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8680
DDC 495.65
Tác giả CN 菊地, 康人
Nhan đề 敬語再入門 / 菊地康人 著
Thông tin xuất bản 東京 :丸善ライブラリー,1996
Mô tả vật lý 266p. ; 17cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-敬語
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kính ngữ-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 敬語
Từ khóa tự do Kính ngữ
Từ khóa tự do 文の構造
Từ khóa tự do Ngôn ngữ cấu trúc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018680
0021
0049213
005202011170822
008040623s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 462107234X
035[ ] |a 1456418101
035[# #] |a 1083198487
039[ ] |a 20241130160225 |b idtocn |c 20201117082233 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b KIK
100[0 ] |a 菊地, 康人
245[1 0] |a 敬語再入門 / |c 菊地康人 著
260[ ] |a 東京 : |b 丸善ライブラリー, |c 1996
300[ ] |a 266p. ; |c 17cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 敬語
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kính ngữ |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 敬語
653[0 ] |a Kính ngữ
653[0 ] |a 文の構造
653[0 ] |a Ngôn ngữ cấu trúc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007441
890[ ] |a 1 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007441 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007441
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng