TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語を学ぶ人の辞典 =

日本語を学ぶ人の辞典 = : Informative Japanese dictionary 英語・中国語訳つき

 新潮社, 1995 ISBN: 4107302113
 東京 : 1101p. ; 19cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8684
DDC 495.63
Tác giả TT にほんごの会企業組合
Nhan đề 日本語を学ぶ人の辞典 = Informative Japanese dictionary : 英語・中国語訳つき / にほんごの会企業組合
Thông tin xuất bản 東京 :新潮社,1995
Mô tả vật lý 1101p. ; 19cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007429
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018684
0021
0049217
005202011111611
008040623s1995 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4107302113
035[ ] |a 1456361980
035[# #] |a 1083196390
039[ ] |a 20241125201302 |b idtocn |c 20201111161120 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NIH
110[2 ] |a にほんごの会企業組合
245[0 0] |a 日本語を学ぶ人の辞典 = |b Informative Japanese dictionary : 英語・中国語訳つき / |c にほんごの会企業組合
260[ ] |a 東京 : |b 新潮社, |c 1995
300[ ] |a 1101p. ; |c 19cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007429
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007429 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007429
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng