THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 TAK
越日小辞典
竹内, 与之助
大学書林,
1986
ISBN: 4475000653
第一版
東京 :
857 p.; 17 cm
日本語
Từ điển song ngữ
Tiếng Nhật.
日本語
辞典
越日
Việt- Nhật
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8685
DDC
495.63
Tác giả CN
竹内, 与之助
Nhan đề
越日小辞典 / 竹内与之助
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
東京 :大学書林,1986
Mô tả vật lý
857 p.;17 cm
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.-
Tiếng Việt
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
辞典
Từ khóa tự do
越日
Từ khóa tự do
Việt- Nhật
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007339
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8685
002
1
004
9218
005
202011111104
008
040623s1986 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4475000653
035
[ ]
|a
1456386546
035
[# #]
|a
1083197986
039
[ ]
|a
20241202165932
|b
idtocn
|c
20201111110416
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
TAK
100
[0 ]
|a
竹内, 与之助
245
[0 0]
|a
越日小辞典 /
|c
竹内与之助
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大学書林,
|c
1986
300
[ ]
|a
857 p.;
|c
17 cm
650
[1 7]
|a
Từ điển song ngữ
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
|x
Tiếng Việt
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
辞典
653
[0 ]
|a
越日
653
[0 ]
|a
Việt- Nhật
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007339
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007339
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007339
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng