TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
越日小辞典

越日小辞典

 大学書林, 1986 ISBN: 4475000653
 第一版 東京 : 857 p.; 17 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8685
DDC 495.63
Tác giả CN 竹内, 与之助
Nhan đề 越日小辞典 / 竹内与之助
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 東京 :大学書林,1986
Mô tả vật lý 857 p.;17 cm
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Nhật-TVĐHHN.-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 越日
Từ khóa tự do Việt- Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007339
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018685
0021
0049218
005202011111104
008040623s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4475000653
035[ ] |a 1456386546
035[# #] |a 1083197986
039[ ] |a 20241202165932 |b idtocn |c 20201111110416 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b TAK
100[0 ] |a 竹内, 与之助
245[0 0] |a 越日小辞典 / |c 竹内与之助
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 東京 : |b 大学書林, |c 1986
300[ ] |a 857 p.; |c 17 cm
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN. |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 越日
653[0 ] |a Việt- Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007339
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007339 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007339
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng