THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
337.73052 CHO
Agents of influence
Choate, Pat.
Simon & Schuster,
1991.
ISBN: 0671743392
1st Touchstone ed.
New York :
xxvi : 307 p. ; 22 cm.
English
Foreign agents
Foreign economic relations
Lobbyists
Quan hệ kinh tế
Quan hệ kinh tế.
Kinh tế quốc tế.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8689
DDC
337.73052
Tác giả CN
Choate, Pat.
Nhan đề
Agents of influence / Pat Choate.
Lần xuất bản
1st Touchstone ed.
Thông tin xuất bản
New York :Simon & Schuster,1991.
Mô tả vật lý
xxvi :307 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Foreign agents-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Foreign economic relations-
United States-
Japan.
Thuật ngữ chủ đề
Lobbyists-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ kinh tế-
Kinh tế quốc tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quan hệ kinh tế.
Từ khóa tự do
Kinh tế quốc tế.
Tên vùng địa lý
United States.
Tên vùng địa lý
Japan-
Foreign economic relations-
United States.
Tên vùng địa lý
Japan.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8689
002
1
004
9222
008
040623s1991 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0671743392
035
[ ]
|a
702679405
035
[# #]
|a
702679405
039
[ ]
|a
20241208234836
|b
idtocn
|c
20040623000000
|d
anhpt
|y
20040623000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
337.73052
|b
CHO
090
[ ]
|a
337.73052
|b
CHO
100
[1 ]
|a
Choate, Pat.
245
[1 0]
|a
Agents of influence /
|c
Pat Choate.
250
[ ]
|a
1st Touchstone ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Simon & Schuster,
|c
1991.
300
[ ]
|a
xxvi :
|b
307 p. ;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
Foreign agents
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Foreign economic relations
|z
United States
|z
Japan.
650
[0 0]
|a
Lobbyists
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Quan hệ kinh tế
|x
Kinh tế quốc tế
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
United States.
651
[ ]
|a
Japan
|x
Foreign economic relations
|z
United States.
651
[ 4]
|a
Japan.
653
[0 ]
|a
Quan hệ kinh tế.
653
[0 ]
|a
Kinh tế quốc tế.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0