TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文化中級日本語.

文化中級日本語.

 凡人社, 1994.
 東京 : 2cassettes 日本語
DDC495.6824
Nhan đề文化中級日本語. 第一巻.
Thông tin xuất bản東京 :凡人社,1994.
Mô tả vật lý2cassettes
Thuật ngữ chủ đề教材.
Thuật ngữ chủ đề中級.
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Trung cấp-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Nhật.
Từ khóa tự do文化.
Từ khóa tự do教材.
Từ khóa tự doTrung cấp.
Từ khóa tự do日本語.
Từ khóa tự doVăn hoá.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự do中級.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0018695
0028
0049229
008040624s1994 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456382246
039[ ] |a 20241129131115 |b idtocn |c 20040624000000 |d anhpt |y 20040624000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b BUN
090[ ] |a 495.6824 |b BUN
245[1 0] |a 文化中級日本語. |n 第一巻. |h [sound recording] .
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1994.
300[ ] |a 2cassettes
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中級.
650[1 7] |a Giáo trình |x Trung cấp |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 文化.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a Trung cấp.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Văn hoá.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 中級.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0