TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
総合日本語

総合日本語 : 中級前期= Intermediate Japanese An Intergrate Course

 凡人社, 1989. ISBN: 4893581333
 東京 : 4cassettes. 日本語
DDC495.6824
Tác giả水谷信子.
Nhan đề総合日本語 : 中級前期= Intermediate Japanese : An Intergrate Course / 水谷信子.
Thông tin xuất bản東京 :凡人社,1989.
Mô tả vật lý4cassettes.
Thuật ngữ chủ đề教材.
Thuật ngữ chủ đề日本語.
Thuật ngữ chủ đề中級.
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Trung cấp-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Nhật.
Từ khóa tự do教材.
Từ khóa tự doTrung cấp.
Từ khóa tự do日本語.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự do中級.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0018698
0028
0049236
008040624s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581333
035[ ] |a 1456386814
039[ ] |a 20241129092105 |b idtocn |c 20040624000000 |d anhpt |y 20040624000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b MIZ
090[ ] |a 495.6824 |b MIZ
100[0 ] |a 水谷信子.
245[1 0] |a 総合日本語 : |h [sound recording] / : |b 中級前期= Intermediate Japanese : An Intergrate Course / |c 水谷信子.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1989.
300[ ] |a 4cassettes.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 中級.
650[1 7] |a Giáo trình |x Trung cấp |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a Trung cấp.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 中級.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0