TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
西方文艺理论名著教程 =.

西方文艺理论名著教程 =. : Classic writings of western literature theory eng .

 北京大学出版社, 2003. ISBN: 7301061722
 第2版. 北京 : 629 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8707
DDC 809
Nhan đề 西方文艺理论名著教程 =. Classic writings of western literature theory eng . / 上卷 / : 胡经之.
Lần xuất bản 第2版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 629 页. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 面向21世纪高等学校文科教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文艺理论.
Thuật ngữ chủ đề Văn học phương tây-Lí luận văn học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Lí luận văn học.
Từ khóa tự do 文艺理论.
Từ khóa tự do Văn học phương tây.
Từ khóa tự do 西方国家.
Từ khóa tự do 高等学校 教材.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008971
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018707
0021
0049245
008040625s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301061722
035[ ] |a 1456417662
039[ ] |a 20241129171426 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z hoabt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 809 |b HOC
090[ ] |a 809 |b HOC
245[1 0] |a 西方文艺理论名著教程 =. |n 上卷 / : |b Classic writings of western literature theory eng . / |c 胡经之.
250[ ] |a 第2版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 629 页. ; |c 21 cm.
440[ ] |a 面向21世纪高等学校文科教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文艺理论.
650[1 7] |a Văn học phương tây |x Lí luận văn học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Lí luận văn học.
653[0 ] |a 文艺理论.
653[0 ] |a Văn học phương tây.
653[0 ] |a 西方国家.
653[0 ] |a 高等学校 教材.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000008971
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0