THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
809 HOC
西方文艺理论名著选编
: 上卷
胡, 经 之.
北京大学出版社,
1985.
ISBN: 7301006500
第一版.
北京 :
565 页. ; 21 cm.
中文
中文.
文艺理论.
西方国家.
Văn học Phương Tây
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả.
Lí luận văn học.
Văn học Phương Tây.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8710
DDC
809
Tác giả CN
胡, 经 之.
Nhan đề
西方文艺理论名著选编 : 上卷 / 胡经之,伍蠡甫.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1985.
Mô tả vật lý
565 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
文艺理论.
Thuật ngữ chủ đề
西方国家.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Phương Tây-
Lí luận văn học-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Tác giả.
Từ khóa tự do
Lí luận văn học.
Từ khóa tự do
文艺理论.
Từ khóa tự do
Văn học Phương Tây.
Từ khóa tự do
西方国家.
Từ khóa tự do
著作.
Tác giả(bs) CN
伍, 蠡 甫.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000008878
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008880
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8710
002
1
004
9248
008
040625s1985 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301006500
035
[ ]
|a
1456401073
035
[# #]
|a
1083166726
039
[ ]
|a
20241129103904
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
809
|b
HOC
090
[ ]
|a
809
|b
HOC
100
[0 ]
|a
胡, 经 之.
245
[1 0]
|a
西方文艺理论名著选编 :
|b
上卷 /
|c
胡经之,伍蠡甫.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1985.
300
[ ]
|a
565 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
文艺理论.
650
[0 0]
|a
西方国家.
650
[1 7]
|a
Văn học Phương Tây
|x
Lí luận văn học
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Tác giả.
653
[0 ]
|a
Lí luận văn học.
653
[0 ]
|a
文艺理论.
653
[0 ]
|a
Văn học Phương Tây.
653
[0 ]
|a
西方国家.
653
[0 ]
|a
著作.
700
[0 ]
|a
伍, 蠡 甫.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000008878
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000008880
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008878
1
Thanh lọc
#1
000008878
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng