THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.109 ZHA
《古代汉语知识教程》 学习指导书
: 教育部人才培养模式改革和开放教育试点教材
张 双 棣
北京大学出版社,
2002
ISBN: 7301058462
第一版
北京 :
182 页. ; 21 cm.
中文
汉语
古代
教学参考资料.
Tiếng Trung Quốc
Giáo trình
Tiếng Hán cổ đại
教学参考资料
Lịch sử
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8713
DDC
495.109
Tác giả CN
张 双 棣
Nhan đề
《古代汉语知识教程》 学习指导书 : 教育部人才培养模式改革和开放教育试点教材 / 张双棣
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2002
Mô tả vật lý
182 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语
Thuật ngữ chủ đề
古代
Thuật ngữ chủ đề
教学参考资料.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Lịch sử-
Tiếng Hán cổ đại-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
古代
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Hán cổ đại
Từ khóa tự do
教学参考资料
Từ khóa tự do
Lịch sử
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000007913-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8713
002
20
004
9251
005
202502070900
008
040625s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301058462
035
[ ]
|a
1456417691
035
[# #]
|a
1083173764
039
[ ]
|a
20250207090048
|b
tult
|c
20241204080442
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.109
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
张 双 棣
245
[1 0]
|a
《古代汉语知识教程》 学习指导书 :
|b
教育部人才培养模式改革和开放教育试点教材 /
|c
张双棣
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
182 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
汉语
650
[0 0]
|a
古代
650
[0 0]
|a
教学参考资料.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Lịch sử
|x
Tiếng Hán cổ đại
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
古代
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán cổ đại
653
[0 ]
|a
教学参考资料
653
[0 ]
|a
Lịch sử
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc cổ đại
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000007913-4
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007914
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007914
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000007913
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000007913
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện