THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.109 TRK
中国文学理论批评史教程
张, 少 康.
北京大学出版社,
1999.
ISBN: 7301040911
第一版.
北京 :
493 页. ; 20 cm.
中文
教材.
高等学校.
文学批评史.
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc
中文.
Lí luận văn học.
Giáo trình.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8715
DDC
895.109
Tác giả CN
张, 少 康.
Nhan đề
中国文学理论批评史教程 / 张少康.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1999.
Mô tả vật lý
493 页. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ)
北京大学中国语言文学教材系列.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
高等学校.
Thuật ngữ chủ đề
文学批评史.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Giáo trình-
Lịch sử-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
高等学校.
Từ khóa tự do
Lí luận văn học.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
文学批评史.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Phê bình văn học.
Tên vùng địa lý
中国
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000005394
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005395
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8715
002
1
004
9253
008
040625s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301040911
035
[ ]
|a
1456384501
035
[# #]
|a
1083173963
039
[ ]
|a
20241129165532
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
TRK
090
[ ]
|a
895.109
|b
TRK
100
[0 ]
|a
张, 少 康.
245
[1 0]
|a
中国文学理论批评史教程 /
|c
张少康.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
493 页. ;
|c
20 cm.
440
[ ]
|a
北京大学中国语言文学教材系列.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
高等学校.
650
[0 0]
|a
文学批评史.
650
[1 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|x
Giáo trình
|x
Lịch sử
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
高等学校.
653
[0 ]
|a
Lí luận văn học.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
文学批评史.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Phê bình văn học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(1): 000005394
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000005395
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005394
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005394
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng