THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.115 HEJ
音韵丛稿
何 九 盈
商务印书馆,
2002
ISBN: 7100028523
第一版
北京 :
316 页. ; 21 cm.
中文
语言
音韵
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ âm học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8721
DDC
495.115
Tác giả CN
何 九 盈
Nhan đề
音韵丛稿 / 何九盈
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý
316 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言
Thuật ngữ chủ đề
音韵
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ âm học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ngữ âm học
Từ khóa tự do
语言
Từ khóa tự do
音韵
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008039
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8721
002
1
004
9259
005
202201121430
008
040817s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100028523
035
[ ]
|a
1456405106
035
[# #]
|a
1083199518
039
[ ]
|a
20241202155059
|b
idtocn
|c
20220112142955
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.115
|b
HEJ
100
[0 ]
|a
何 九 盈
245
[1 0]
|a
音韵丛稿 /
|c
何九盈
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002
300
[ ]
|a
316 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言
650
[0 0]
|a
音韵
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ âm học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm học
653
[0 ]
|a
语言
653
[0 ]
|a
音韵
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000008039
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008039
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008039
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng