TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
音韵丛稿

音韵丛稿

 商务印书馆, 2002 ISBN: 7100028523
 第一版 北京 : 316 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8721
DDC 495.115
Tác giả CN 何 九 盈
Nhan đề 音韵丛稿 / 何九盈
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý 316 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言
Thuật ngữ chủ đề 音韵
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ âm học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ âm học
Từ khóa tự do 语言
Từ khóa tự do 音韵
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008039
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018721
0021
0049259
005202201121430
008040817s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100028523
035[ ] |a 1456405106
035[# #] |a 1083199518
039[ ] |a 20241202155059 |b idtocn |c 20220112142955 |d maipt |y 20040817000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.115 |b HEJ
100[0 ] |a 何 九 盈
245[1 0] |a 音韵丛稿 / |c 何九盈
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002
300[ ] |a 316 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言
650[0 0] |a 音韵
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ âm học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ âm học
653[0 ] |a 语言
653[0 ] |a 音韵
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008039
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008039 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008039
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng