THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 TRA
词汇语法理论与汉语句法研究
郑, 定 欧.
北京语言文化大学出版社,
1999.
ISBN: 7561906749
第1 次出版.
北京 :
279 页. ; 21 cm.
汉语语言学世纪丛书.
中文
语法学.
句法.
中文.
Nghiên cứu
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp.
研究.
Câu.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8731
DDC
495.15
Tác giả CN
郑, 定 欧.
Nhan đề
词汇语法理论与汉语句法研究 / 郑定欧著.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1999.
Mô tả vật lý
279 页. ;21 cm.
Tùng thư
汉语语言学世纪丛书.
Thuật ngữ chủ đề
语法学.
Thuật ngữ chủ đề
句法.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Ngữ pháp-
Câu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语法学.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
句法.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Câu.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008876
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8731
002
1
004
9272
008
040818s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906749
035
[ ]
|a
1456386834
039
[ ]
|a
20241129084659
|b
idtocn
|c
20040818000000
|d
anhpt
|y
20040818000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
TRA
090
[ ]
|a
495.15
|b
TRA
100
[0 ]
|a
郑, 定 欧.
245
[1 0]
|a
词汇语法理论与汉语句法研究 /
|c
郑定欧著.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
279 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
汉语语言学世纪丛书.
650
[0 0]
|a
语法学.
650
[0 0]
|a
句法.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Ngữ pháp
|x
Câu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语法学.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
句法.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Câu.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000008876
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0