THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.15 XIN
汉语法特点面面观
邢, 福 义
北京语言文化大学出版社,
1999
ISBN: 7561906684
第一版.
北京 :
447 页. : 图 ; 21 cm.
汉语语言学世纪丛书.
中文
语法
汉语
学术会议
Tiếng Trung Quốc
语法.
汉语.
Hội nghị khoa học
Ngữ pháp
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8733
DDC
495.15
Tác giả CN
邢, 福 义
Nhan đề
汉语法特点面面观 / 邢福义,萧国政,李向农,吴继光.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1999
Mô tả vật lý
447 页. :图 ;21 cm.
Tùng thư
汉语语言学世纪丛书.
Thuật ngữ chủ đề
语法
Thuật ngữ chủ đề
汉语
Thuật ngữ chủ đề
学术会议
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
Hội nghị khoa học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
语法.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
Hội nghị khoa học
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
学术会议
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
吴, 继 光.
Tác giả(bs) CN
李, 向 农.
Tác giả(bs) CN
萧, 国 政.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000008873-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8733
002
20
004
9275
005
202412091059
008
040818s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906684
035
[ ]
|a
1456392582
035
[# #]
|a
1083194804
039
[ ]
|a
20241209105911
|b
anhpt
|c
20241129134759
|d
idtocn
|y
20040818000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
XIN
100
[0 ]
|a
邢, 福 义
245
[1 0]
|a
汉语法特点面面观 /
|c
邢福义,萧国政,李向农,吴继光.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
447 页. :
|b
图 ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
汉语语言学世纪丛书.
650
[0 0]
|a
语法
650
[0 0]
|a
汉语
650
[0 0]
|a
学术会议
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|x
Hội nghị khoa học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
语法.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
Hội nghị khoa học
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
学术会议
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
吴, 继 光.
700
[0 ]
|a
李, 向 农.
700
[0 ]
|a
萧, 国 政.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000008873-4
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008874
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000008874
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000008873
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000008873
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện