TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言哲学对话

语言哲学对话

 语文出版社, 1999. ISBN: 7801264800
 第 1 次出版. 北京 : 376 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8738
DDC 101.4
Tác giả CN 于, 根 元.
Nhan đề 语言哲学对话 / 于根元等著.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý 376 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 哲学.
Thuật ngữ chủ đề 研究.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Ngôn ngữ-Triết học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 哲学.
Từ khóa tự do 研究.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Triết học.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007882-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018738
0021
0049280
008040818s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264800
035[ ] |a 1456416607
039[ ] |a 20241202135102 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 101.4 |b DUN
090[ ] |a 101.4 |b DUN
100[0 ] |a 于, 根 元.
245[1 0] |a 语言哲学对话 / |c 于根元等著.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 376 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 哲学.
650[0 0] |a 研究.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Ngôn ngữ |x Triết học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 哲学.
653[0 ] |a 研究.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Triết học.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007882-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0