TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语法三百问

汉语语法三百问

 商务印书馆, 2003. ISBN: 7100033101
 第 1 次出版. 北京 : 264 页. : 图 ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8743
DDC 495.15
Tác giả CN 邢, 福 义.
Nhan đề 汉语语法三百问 / 邢福义著.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2003.
Mô tả vật lý 264 页. :图 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do 中文.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008949-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018743
0021
0049285
008040818s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100033101
035[ ] |a 1456386382
039[ ] |a 20241201163650 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b HIN
090[ ] |a 495.15 |b HIN
100[0 ] |a 邢, 福 义.
245[1 0] |a 汉语语法三百问 / |c 邢福义著.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2003.
300[ ] |a 264 页. : |b 图 ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语法.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a 中文.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000008949-50
890[ ] |a 2 |b 26 |c 0 |d 0