TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语高级听力教程 = Chinese Advanced Listening Course

汉语高级听力教程 = Chinese Advanced Listening Course : 生词和练习

 北京大学出版社. ISBN: 730104092X
 北京 : 189 页. ; 20 cm. 对外汉语教材系列. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8745
DDC 495.1834
Tác giả CN 幺, 书 君.
Nhan đề 汉语高级听力教程 = Chinese Advanced Listening Course : 生词和练习 / 幺书君.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社.
Mô tả vật lý 189 页. ;20 cm.
Tùng thư 对外汉语教材系列.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 听力教材.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Luyện nghe-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 听力教材.
Từ khóa tự do Luyện nghe.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000006744
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018745
0021
0049287
008040819s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 730104092X
035[ ] |a 1456415984
035[# #] |a 1083179276
039[ ] |a 20241130171423 |b idtocn |c 20040819000000 |d anhpt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b YEQ
090[ ] |a 495.1834 |b YEQ
100[0 ] |a 幺, 书 君.
245[1 0] |a 汉语高级听力教程 = Chinese Advanced Listening Course : |b 生词和练习 / |c 幺书君.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社.
300[ ] |a 189 页. ; |c 20 cm.
490[ ] |a 对外汉语教材系列.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 听力教材.
650[1 7] |a Giáo trình |x Luyện nghe |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听力教材.
653[0 ] |a Luyện nghe.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000006744
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006744 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006744
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng