TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语动词用法词典

汉语动词用法词典

 商务印书馆, 1999 ISBN: 7100022452
 第一版. 北京 : 495 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8746
DDC 495.131
Tác giả CN 孟 庆 海
Nhan đề 汉语动词用法词典 / 孟庆海,蔡文兰,郑怀德.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1999
Mô tả vật lý 495 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 动词.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Động từ-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 动词.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Động từ.
Tác giả(bs) CN 蔡, 文 兰.
Tác giả(bs) CN 郑怀德
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000006722-3, 000100279
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018746
0021
0049288
005202203251549
008040819s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100022452
035[ ] |a 1456413856
035[# #] |a 1083193971
039[ ] |a 20241129135705 |b idtocn |c 20220325154908 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b MEN
100[0 ] |a 孟 庆 海
245[1 0] |a 汉语动词用法词典 / |c 孟庆海,蔡文兰,郑怀德.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1999
300[ ] |a 495 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 动词.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Động từ |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 动词.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Động từ.
700[0 ] |a 蔡, 文 兰.
700[0 ] |a 郑怀德
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000006722-3, 000100279
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100279 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100279
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006723 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006723
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006722 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006722
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng