TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
应用汉语词典

应用汉语词典 : 商务印书馆辞书研究中心编

 商务印书馆, 2000. ISBN: 7100017475
 第一版. 北京 : 1708 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8747
DDC 495.13
Tác giả CN 郭 良 夫
Nhan đề 应用汉语词典 : 商务印书馆辞书研究中心编 / 郭良夫.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2000.
Mô tả vật lý 1708 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 应用
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ ứng dụng-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ứng dụng
Từ khóa tự do 应用
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006766-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018747
0021
0049289
005202201241544
008040819s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100017475
035[ ] |a 1456414226
035[# #] |a 1083198296
039[ ] |a 20241201162314 |b idtocn |c 20220124154344 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b GUO
100[0 ] |a 郭 良 夫
245[1 0] |a 应用汉语词典 : |b 商务印书馆辞书研究中心编 / |c 郭良夫.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2000.
300[ ] |a 1708 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 应用
650[0 0] |a 词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ ứng dụng |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ứng dụng
653[0 ] |a 应用
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006766-7
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006767 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006767
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006766 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006766
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng