THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 XUA
反义词应用词典
徐 安 崇
语文出版社,
2000
ISBN: 7801263189
第一版.
北京 :
400 页. ; 19 cm.
中文
词典
反义词
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
中文.
词典.
反义词.
Từ trái nghĩa
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
8748
DDC
495.13
Tác giả CN
徐 安 崇
Nhan đề
反义词应用词典 / 徐安崇
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý
400 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
反义词
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
反义词.
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000006712-3, 000008899-900
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8748
002
1
004
9290
005
202202090941
008
040819s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801263189
035
[ ]
|a
1456418721
035
[# #]
|a
1083195002
039
[ ]
|a
20241130163312
|b
idtocn
|c
20220209094136
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
XUA
100
[0 ]
|a
徐 安 崇
245
[1 0]
|a
反义词应用词典 /
|c
徐安崇
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
400 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
反义词
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ trái nghĩa
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
反义词.
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000006712-3, 000008899-900
890
[ ]
|a
4
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008900
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008900
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008899
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008899
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000006713
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000006713
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000006712
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000006712
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng