TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
反义词应用词典

反义词应用词典

 语文出版社, 2000 ISBN: 7801263189
 第一版. 北京 : 400 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8748
DDC 495.13
Tác giả CN 徐 安 崇
Nhan đề 反义词应用词典 / 徐安崇
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý 400 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 反义词
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do 反义词.
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000006712-3, 000008899-900
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018748
0021
0049290
005202202090941
008040819s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801263189
035[ ] |a 1456418721
035[# #] |a 1083195002
039[ ] |a 20241130163312 |b idtocn |c 20220209094136 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XUA
100[0 ] |a 徐 安 崇
245[1 0] |a 反义词应用词典 / |c 徐安崇
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000
300[ ] |a 400 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 反义词
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ trái nghĩa |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a 反义词.
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000006712-3, 000008899-900
890[ ] |a 4 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008900 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008900
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008899 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008899
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006713 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006713
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000006712 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000006712
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng