TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
一起来说 = Learning to speak

一起来说 = Learning to speak

 北京语言文化大学出版社, 1999. ISBN: 7561906307
 第一版. 北京 : 137 页. : 图 ; 28 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8756
DDC 495.1824
Tác giả CN 卢, 白 可.
Nhan đề 一起来说 = Learning to speak / 卢白可,邓秀均,宁桌涛绘图.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1999.
Mô tả vật lý 137 页. :图 ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 图画.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 图画.
Tác giả(bs) CN 宁, 桌 涛.
Tác giả(bs) CN 邓, 秀 均.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007749
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018756
0021
0049298
008040819s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906307
035[ ] |a 1456392075
035[# #] |a 1083173888
039[ ] |a 20241130154750 |b idtocn |c 20040819000000 |d anhpt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LOK
090[ ] |a 495.1824 |b LOK
100[0 ] |a 卢, 白 可.
245[1 0] |a 一起来说 = Learning to speak / |c 卢白可,邓秀均,宁桌涛绘图.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1999.
300[ ] |a 137 页. : |b 图 ; |c 28 cm.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 图画.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 图画.
700[0 ] |a 宁, 桌 涛.
700[0 ] |a 邓, 秀 均.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007749
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007749 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007749
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng