TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK词语用法详解=

HSK词语用法详解= : A Guide to the Usage of HSK Vocabulary

 北京语言文化大学出版社, 2000 ISBN: 7561906374
 第一版 北京 : 722 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8758
DDC 495.13
Tác giả CN 黄南松
Nhan đề HSK词语用法详解= A Guide to the Usage of HSK Vocabulary / 黄南松,孙德金.
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000
Mô tả vật lý 722 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 详解
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK词语用法-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do 详解
Từ khóa tự do HSK词语用法.
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 孙德金
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000009327-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018758
0021
0049300
005202201211429
008040819s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906374
035[ ] |a 1456399831
039[ ] |a 20241129092148 |b idtocn |c 20220121142928 |d maipt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HUA
100[0 ] |a 黄南松
245[1 0] |a HSK词语用法详解= |b A Guide to the Usage of HSK Vocabulary / |c 黄南松,孙德金.
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 722 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 详解
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK词语用法 |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a 详解
653[0 ] |a HSK词语用法.
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 孙德金
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000009327-8
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009328 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009328
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000009327 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000009327
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng