THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 HUA
HSK词语用法详解=
: A Guide to the Usage of HSK Vocabulary
黄南松
北京语言文化大学出版社,
2000
ISBN: 7561906374
第一版
北京 :
722 页. ; 21 cm.
中文
词典
详解
Tiếng Trung Quốc
词典.
HSK
HSK词语用法.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8758
DDC
495.13
Tác giả CN
黄南松
Nhan đề
HSK词语用法详解= A Guide to the Usage of HSK Vocabulary / 黄南松,孙德金.
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000
Mô tả vật lý
722 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
详解
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
HSK词语用法-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
HSK
Từ khóa tự do
详解
Từ khóa tự do
HSK词语用法.
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
孙德金
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000009327-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8758
002
1
004
9300
005
202201211429
008
040819s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906374
035
[ ]
|a
1456399831
039
[ ]
|a
20241129092148
|b
idtocn
|c
20220121142928
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄南松
245
[1 0]
|a
HSK词语用法详解=
|b
A Guide to the Usage of HSK Vocabulary /
|c
黄南松,孙德金.
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
722 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
详解
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
HSK词语用法
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
HSK
653
[0 ]
|a
详解
653
[0 ]
|a
HSK词语用法.
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
孙德金
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000009327-8
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009328
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000009328
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000009327
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000009327
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng