TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)

HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)

 北京语言大学出版社, 2000 ISBN: 7561907966
 第一版. 北京 : 263 页. ; 26.cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8760
DDC 495.180076
Tác giả CN 陈田顺
Nhan đề HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)/ 陈田顺,应俊玲
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言大学出版社,2000
Mô tả vật lý 263 页. ;26.cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语水平
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-TVĐHHN.-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语水平
Từ khóa tự do HSK 考试
Tác giả(bs) CN 应俊玲.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007770-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018760
0021
0049302
005202201100915
008040819s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907966
035[ ] |a 1456416460
035[# #] |a 1083198718
039[ ] |a 20241129094709 |b idtocn |c 20220110091526 |d maipt |y 20040819000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b CHE
100[0 ] |a 陈田顺
245[1 0] |a HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)/ |c 陈田顺,应俊玲
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 263 页. ; |c 26.cm.
650[0 0] |a 汉语水平
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |2 TVĐHHN. |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语水平
653[0 ] |a HSK 考试
700[0 ] |a 应俊玲.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007770-1
890[ ] |a 2 |b 121 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007771 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007771
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007770 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007770
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng